Recent Searchs...
mặc cảm bị ngược đãi to blow one's own trumpet liền nhau snafu tennis elbow ohmic dry something up quechuan language crêpage strider glitter separately electrodynamometer striking agouty dished buckram value discovery basically irritability rớt bão sexe greenish-white fruity granary expend shell distribute mustelid point duty outring endure weather sheet exposit jihadist end-up ghê quá defeat gabby cuồng cuống sewing-machine hold something back iodin assessment hue remainder phối khí thắng tràng tí ấn đà-la-ni kinh tunisian dirham net ball




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.