at random
at+random | thành ngữ random | |  | at random | |  | ngẫu nhiên, tình cờ, hú hoạ | |  | to draw the winning numbers at random | | rút ra số trúng một cách hú hoạ | |  | to open a book at random | | mở đại ra một trang sách | |  | to speak at random | | nói bậy bạ | |  | to shoot/fire at random | | bắn càn, bắn bừa bãi |
|
|