discriminant
discriminant | [dis'kriminənt] |  | danh từ | | |  | (toán học) biệt số; biệt thức |
biệt số, biệt thức
d. of a differential equation biệt số của một phương trình vi phân
d. of a polynomial equation biệt số của một phương trình đại số
d. of a quadraitic equation in two variables biệt số của phương trình
bậc hai có hai biến
d. of quadraitic from biệt số của dạng toàn phương
/dis'kriminənt/
danh từ
(toán học) biệt số; biệt chức
|
|