|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exercisable
exercisable | ['eksəsaizəbl] |  | tính từ | |  | (nói về quyền hành) có thể sử dụng, có thể hành sử |
/'eksəsaizəbl/
tính từ
có thể thi hành được (quyền hành); có thể dùng được, có thể sử dụng được (quyền)
|
|
|
|