judgment-seat
judgment-seat | ['dʒʌdʒməntsi:t] | | Cách viết khác: | | judgement-seat |  | ['dʒʌdʒməntsi:t] |  | danh từ | |  | ghế quan toà, chỗ ngồi của quan toà | |  | toà án |
/'dʤʌdʤməntsi:t / (judgement-seat) /'dʤʌdʤməntsi:t/
seat) /'dʤʌdʤməntsi:t/
danh từ
ghế quan toà, chỗ ngồi của quan toà
toà án
|
|