libber
danh từ
người đòi giải phóng cho cái gì, người chủ trương mang lại tự do cho cái gì
libber | ['libə] |  | danh từ | |  | người đòi giải phóng cho cái gì, người chủ trương mang lại tự do cho cái gì | |  | a political prisoners' libber | | người đấu tranh đòi phóng thích tù chính trị |
|
|