|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
li TD>Kinh Lễ (trong Ngũ kinh của Khổng giáo) | |
danh từ
số nhiều là li
dặm Trung Quốc (bằng khoảng 0 5 kilomet)
li | [li:] |  | danh từ, số nhiều là li | | | |
|
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "li"
|
|