reverberating
tính từ
vang lại; dội lại a reverberating peal of thunder một tiếng sét vang dội
lẫy lừng; vang dội (danh tiếng)
reverberating | [ri'və:bəreitiη] |  | tính từ | | |  | vang lại; dội lại | | |  | a reverberating peal of thunder | | | một tiếng sét vang dội | | |  | lẫy lừng; vang dội (danh tiếng) |
|
|