|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rumanian rc=9F47DE07.png> | a rum customer | | | một thằng cha nguy hiểm khó chơi, một con vật nguy hiểm |
/rʌm/
danh từ
rượu rum
rượu mạnh
tính từ
(từ lóng) kỳ quặc, kỳ dị a rum fellow một gã kỳ quặc
nguy hiểm, khó chơi a rum customer một thằng cha nguy hiểm khó chơi, một con vật nguy hiểm
rumanian | [ru:'me |
|
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rumanian"
|
|