|
History Search
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
/ru:θ/ danh từ (từ cổ,nghĩa cổ) lòng thương, lòng trắc ẩn ruthenium
/'ru:θi:niəm/ danh từ (hoá học) Ruteni @ruthful tính từ (từ cổ, nghĩa c |
||||||||||||
|
▼ Từ liên quan / Related words
|
|||||||||||||