skilful
skilful | ['skilfl] | | Cách viết khác: | | skillful |  | ['skilfl] |  | tính từ | |  | (skilful at something/doing something) khéo tay; tài giỏi | |  | a skilful painter | | một hoạ sĩ tài giỏi | |  | skilful at inventing excuses | | khéo bịa ra những lời chống chế |
/'skilful/
tính từ
khéo, khéo léo, khéo tay, tinh xảo; tài tình
|
|