 | ['skwi:dʒi:] |
| Cách viết khác: |
| squilgee |
 | ['skwildʒi:] |
 | danh từ |
|  | chổi cao su, cái nùi cao su (để quét nước) |
|  | to use a squeeze to clean window |
| dùng nùi cao su để lau cửa sổ |
|  | ống lăn (bằng cao su để dán ảnh) mốt! =(ngôn ngữ nhà trường) =(ngôn ngữ nhà trường)) |
 | ngoại động từ |
|  | quét bằng chổi cao su |
|  | lăn (ảnh dán) bằng ống lăn (cho dính chặt) |