|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
âm thầm
adj
Silent cuộc chiến đấu âm thầm chống lại cái ác trong con người a silent struggle against the spirit of evil in man
 | [âm thầm] | |  | silent; discreet; unobtrusive | |  | Cuộc chiến đấu âm thầm chống lại cái ác trong con người | | A silent struggle against the spirit of evil in man | |  | Sống cuộc đời âm thầm lẻ loi | | To live in seclusion and solitude |
|
|
|
|