bẩn
adj
Dirty, mean ở bẩn to live dirtily quần áo bẩn dirty clothes tay bẩn dirty hands giây mực làm bẩn vở the copybook was dirty with ink marks con người bẩn bụng a mean person, a dirty character
 | [bẩn] |  | tính từ | |  | dirty, mean, filthy; muddy, miry | |  | ở bẩn | | to live dirtily | |  | quần áo bẩn | | dirty clothes | |  | tay bẩn | | dirty hands | |  | giây mực làm bẩn vở | | the copybook was dirty with ink marks | |  | con người bẩn bụng | | a mean person, a dirty character | |  | stingy, miserly |
|
|