cáu kỉnh
verb & adj
(To be) surly, (to be) gruff giọng cáu kỉnh a gruff voice nó cáu kỉnh với tất cả mọi người he is surly with everyone
 | [cáu kỉnh] | |  | surly, furious, irascible, like a bear with a sore head | |  | giọng cáu kỉnh | | a gruff voice | |  | nó cáu kỉnh với tất cả mọi người | | he is surly with everyone |
|
|