có khi
 | [có khi] | |  | I'm afraid | |  | Bây giờ mới đi thì có khi hơi muộn | | to leave only now, is I'm afraid a bit late | |  | sometimes | |  | Còn thân ắt lại đền bồi có khi (truyện Kiều) | | While I'm alive, you'll sometimes get your due | |  | perhaps; maybe |
I'm afraid bây giờ mới đi thì có khi hơi muộn to leave only now, is I'm afraid a bit late
Sometimes
|
|