cập
verb
To land, to draw up alongside thuyền cập bến the boat landed ca nô cập mạn tàu the motor boat drew alongside the ship
 | [cập] |  | động từ | |  | To land, to draw up alongside | |  | thuyền cập bến | | the boat landed | |  | ca nô cập mạn tàu | | the motor boat drew alongside the ship |
|
|