ngưng trệ
 | [ngưng trệ] | |  | Come to a standstill, stagnate, stop, come to a stop | |  | Sản xuất ngưng trệ | | Production came to a standstill. | |  | Việc làm ăn ngưng trệ | | Business was stagnant. |
Come to a standstill, stagnate Sản xuất ngưng trệ Production came to a standstill Việc làm ăn ngưng trệ Business was stagnant
|
|