|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nghí ngoáy
![](img/dict/02C013DD.png) | [nghí ngoáy] | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | Move one's fingers nimbly. | | ![](img/dict/9F47DE07.png) | Nghí ngoáy đan áo len suốt ngày | | To move one's fingers nimbly all the day knitting woollies. | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | be busy with one's hands |
Move one's fingers nimbly Nghí ngoáy đan áo len suốt ngày To move one's fingers nimbly all the day knitting woollies
|
|
|
|