|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sểnh ra
 | [sểnh ra] | |  | Neglect, not pay proper attention. | |  | Sểnh ra một tí là hỏng việc | | A little neglience will spoil things. |
Neglect, not pay proper attention Sểnh ra một tí là hỏng việc A little neglience will spoil things
|
|
|
|