 | [xuất sắc] |
|  | excellent |
|  | Cô ấy nói tiếng Anh xuất sắc |
| She speaks excellent English |
|  | Ông ấy từng là một diễn viên xuất sắc, nhưng bây giờ chẳng ai nhắc đến ông ấy nữa |
| He was an excellent actor, but nobody talks about him any more; He was an excellent actor, but nobody mentions him any more |
|  | Oliver Kahn được trao Giải thưởng Yashin dành cho Thủ môn Xuất sắc nhất |
| Oliver Kahn was given the Yashin Award for the Best Goalkeeper |