Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ào



adv
Impetuously
lội ào xuống ruộng to wade impetuously into a field
verb
To rush
nước lụt ào vào các cánh đồng lúa floods of water rushed into rice fields

[ào]
phó từ
impetuously, violently, fiercely
lội ào xuống ruộng
to wade impetuously into a field
động từ
to rush
nước lụt ào vào các cánh đồng lúa
the flood waters rushed into rice fields



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.