Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
áo mưa



noun
Waterproof, raincoat, mackintosh
nhớ mặc áo mưa, vì trời đang mưa dữ lắm! don't forget to wear a raincoat, because it is raining cats and dogs!

[áo mưa]
waterproof; raincoat; mackintosh
Nhớ mặc áo mưa, vì trời đang mưa dữ lắm!
Don't forget to wear a raincoat, because it is raining cats and dogs!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.