Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn bám



verb
To sponge on, to live on
ăn bám vào vợ to live on one's wife
kẻ ăn bám sponger

[ăn bám]
to lead a parasitic life; to go on the bum; to sponge on somebody; to be dependent on somebody; to live off somebody's back
Ăn bám vợ / cha mẹ
To sponge on one's wife/parents; To sponge from one's wife/parents
Kẻ ăn bám
Sponger; parasite; dead-beat; freeloader
Lối sống ăn bám
Parasitic lifestyle



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.