Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ăn hại



verb
To eat one's head off, to live as a parasite
ăn hại xã hội to live as a parasite of society, to sponge on society
đồ ăn hại! what a parasite! what a sponger!
ăn hại đái nát to eat out of house and home

[ăn hại]
động từ
to eat one's head off, to live as a parasite, to live at the expense of
ăn hại xã hội
to live as a parasite of society, to sponge on society
đồ ăn hại!
what a parasite! what a sponger!; good-for-nothing
ăn hại đái nát
to eat out of house and home



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.