Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đãi



verb
to wash; to treat

[đãi]
to sift
xem thết
Đây là Henry đãi đấy!
It's Henry's treat!
Đãi ai ăn tối
To stand somebody a dinner
Nó đãi chúng tôi một chầu nhậu / ăn nhà hàng
He stood us a treat in the pub/the restaurant



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.