Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đăng



verb
to insert; to put
đăng quảng cáo trên báo to advertise in a paper

[đăng]
to insert
Đăng quảng cáo trên tạp chí phụ nữ
To place/put an advertisement in a women's magazine
Đăng quảng cáo trên báo / rađiô / ti vi
To advertise in the press/on radio/on TV



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.