Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đơn



noun
appication; petition; request

[đơn]
application; petition; claim; complaint; request
Đơn của anh sẽ được ưu tiên giải quyết
Your application will have priority over the others
Ký vào đơn
To sign a petition
Nộp đơn
To hand in a petition; To file a petition
uni-; mono-; single



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.