Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đường cấm



noun
No entry; No admittance

[đường cấm]
road closed to traffic



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.