Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đẩy lùi


[đẩy lùi]
to roll back; to push back; to drive back; to repel; to repulse
Đẩy lùi quân địch
To drive back the enemy
Đẩy lùi một cuộc tấn công
To roll back an attack
to check
Đẩy lùi bệnh dịch
To check an epidemic



cũng như đẩy lui
Roll back, push back, drive back
Đẩy lùi một cuộc tấn công To roll back an attack
Check
Đẩy lùi bệnh dịch To check an epidemic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.