Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đậy điệm


[đậy điệm]
Cover (against dust..)
Đậy điệm đồ ăn thức uống
To cover eatables and drinkable



Cover (against dust..)
Đậy điệm đồ ăn thức uống To cover eatables and drinkable


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.