Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đắc lợi


[đắc lợi]
(cũ) Obtain profit, obtain advantage



(cũ) Obtain profit, obtain advantage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.