Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đồ thị


[đồ thị]
graph
A graph on steel production



Graph. sine curve
Đồ thị tình hình sản xuất thép A graph on steel production


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.