Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
động



noun
Cavern
verb
To move
To touch; to collide
adj
Heavy; rough; boisterous
biển động Rough sea

[động]
danh từ
Cavern
To move
To touch; to collide
tính từ
Heavy; rough; boisterous
biển động
Rough sea



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.