Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
động vật



noun
Animal

[động vật]
animal
Động vật nuôi để lấy thịt
Animal bred for meat
Những động vật nuôi để làm giống
Animals reared for breeding; Breeding stock
Động vật dùng để làm thí nghiệm
Laboratory animal
Thế giới động vật / thực vật
The animal/plant world
(nói chung) animals; zoology; fauna
Động vật vùng Alaska
The zoology of Alaska
Động vật học là ngành sinh học chuyên nghiên cứu về động vật
Zoology is the branch of biology devoted to the study of animals



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.