Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đỡ đẻ


[đỡ đẻ]
to deliver (a woman in childbirth)
Bác sĩ này đỡ đẻ nhiều ca mỗi ngày
This doctor carries out many deliveries a day; This doctor performs many deliveries a day



Deliver (a woman in childbirth)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.