Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đanh thép


[đanh thép]
Incisive, trenchant.
Lời nói đanh thép
Trenchant words.
Văn đanh thép
an incisive style.



Incisive, trenchant
Lời nói đanh thép Trenchant words
Văn đanh thép an incisive style


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.