Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đem thân


[đem thân]
Risk one's life
Đem thân ra chốn chiến trường
To risk one's life at th battlefield



Risk one's life
Đem thân ra chốn chiến trường To risk one's life at th battlefield


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.