Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ưu điểm



noun
advantage, strong point

[ưu điểm]
strong point; strength; advantage
Giải pháp này có ưu điểm là nhanh chóng và hiệu quả
This solution has the advantage of being quick and effective



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.