Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ốc



noun
screw
noun
shellfish;gasteropod
bún ốc shellfish soup and vermicelli

[ốc]
danh từ.
snail, helix, shell-fish
ốc xào dứa
snail fried with pineapple
nổi gai ốc
have goose pimples
nut, screw.
shellfish; gasteropod.
bún ốc
shellfish soup and vermicelli.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.