Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ống nhòm



noun
field-grass; binoculars. binocular

[ống nhòm]
field glasses; binoculars



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.