Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ổ trục


[ổ trục]
(cơ học) Pillow-block, plummer-block.
(tech) axle-bearing
hộp ổ trục
axle-box



(cơ học) Pillow-block, plummer-block


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.