Recent Searchs...
dimetane agitation oxford heat-resistant vô nghĩa anatolia latex paint mean colorado camp đóng chordeiles bottom-dweller drizzly fast circuit unloose sausage head farcical organizer feather consideration stenography bòn occupied relatively cowhouse tháo khoán filet claim pauperism conference room driving coordinator well-kept break wind lemnaceae conference alpestrine salve domiciliary straining misfunction để kháng audition knockhead zostera general staff future




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.