Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
badlands




danh từ số nhiều
(từ Mỹ) vùng đất cằn cỗi, lởm chởm đá



badlands
['bæd,lændz]
danh từ số nhiều
(từ Mỹ) vùng đất cằn cỗi, lởm chởm đá



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.