Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
MB




MB
[,em'bi:]
cử nhân y khoa (Bachelor of Medicine)
mêgabai (megabyte)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.