Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
a ha



excl
Aha, ha; hurrah, hurray
a ha! tên trộm bị cảnh sát tóm rồi! Ha! the thief is caught by the police!
a ha! cô gái xinh quá! hurrah! What a pretty girl!

[a ha]
aha; ha
A ha! Tên trộm bị cảnh sát tóm rồi!
Ha! The thief is caught by the police!
A ha! Cô gái xinh quá!
Aha! What a pretty girl!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.