Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abatable




abatable
[ə'beitəbl]
tính từ
có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt
có thể hạ, có thể bớt
có thể làm nhụt
có thể chấm dứt, có thể thanh trừ
(pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu


/ə'beitəbl/

tính từ
có thể làm dịu, có thể làm yếu đi, có thể giảm bớt
có thể hạ, có thể bớt
có thể làm nhụt
có thể chấm dứt, có thể thanh trừ
(pháp lý) có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.