Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
able-bodied




able-bodied
['eibl'bɔdid]
tính từ
khoẻ mạnh, sung sức và tráng kiện
able-bodied seaman
((viết tắt) A. B.) thuỷ thủ hạng nhất


/'eibl'bɔdid/

tính từ
khoẻ mạnh; đủ tiêu chuẩn sức khoẻ (làm nghĩa vụ quân sự)
able-bodied seaman ((viết tắt) A.B.) thuỷ thủ hạng nhất

Related search result for "able-bodied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.