Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acquisitiveness




acquisitiveness
[ə'kwizitivnis]
danh từ
tính thích trữ của, tính hám lợi
tính có thể học hỏi, khả năng tiếp thu, khả năng lĩnh hội


/ə'kwizitivnis/

danh từ
tính thích trữ của, tính hám lợi
tính có thể học hỏi, khả năng tiếp thu, khả năng lĩnh hội


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.