Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adenoids




adenoids
['ædinɔidz]
danh từ số nhiều
(y học) nấm V. A.; sùi vòm họng
to have one's adenoids out
nạo V. A.
she's got adenoids
cô ta bị bệnh V. A


/'ædinɔidz/

danh từ số nhiều
(y học) bệnh sùi vòm họng, bệnh V.A.


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.